in fiscal matters
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb) - Trong các vấn đề tài chính, ngân sách: "in fiscal matters" chỉ lĩnh vực liên quan đến tiền bạc, ngân sách nhà nước, thuế, hoặc quản lý tài chính của một tổ chức, chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã bị chỉ trích vì thiếu trách nhiệm trong các vấn đề tài chính.)
- (Cô ấy rất thận trọng trong các vấn đề tài chính, luôn tiết kiệm cho những trường hợp khẩn cấp.)
- (Sự thành công của công ty trong các vấn đề tài chính là nhờ vào việc lập ngân sách chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be prudent in fiscal matters": thận trọng trong các vấn đề tài chính.
- A good leader must be prudent in fiscal matters to avoid debt. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải thận trọng trong các vấn đề tài chính để tránh nợ nần.)
- "to be irresponsible in fiscal matters": thiếu trách nhiệm trong các vấn đề tài chính.
- Spending beyond the budget is considered irresponsible in fiscal matters. (Chi tiêu vượt ngân sách được coi là thiếu trách nhiệm trong các vấn đề tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiscal (tính từ): thuộc về tài chính, ngân sách.
- Fiscal policy affects the economy. (Chính sách tài khóa ảnh hưởng đến nền kinh tế.)
- Fiscally (trạng từ): về mặt tài chính.
- The country is fiscally stable. (Đất nước ổn định về mặt tài chính.)
- Matters (danh từ): các vấn đề, sự việc.
- Legal matters require careful attention. (Các vấn đề pháp lý đòi hỏi sự chú ý cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- In financial issues: trong các vấn đề tài chính.
- Regarding budgets: liên quan đến ngân sách.
- In economic affairs: trong các vấn đề kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deal with fiscal matters: giải quyết các vấn đề tài chính.
- The accountant deals with fiscal matters daily. (Kế toán viên giải quyết các vấn đề tài chính hàng ngày.)
- Look into fiscal matters: xem xét các vấn đề tài chính.
- The committee will look into fiscal matters before making a decision. (Ủy ban sẽ xem xét các vấn đề tài chính trước khi đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- To balance the books: cân bằng sổ sách (thường dùng trong bối cảnh tài chính).
- The treasurer works hard to balance the books in fiscal matters. (Thủ quỹ làm việc chăm chỉ để cân bằng sổ sách trong các vấn đề tài chính.)